| THUẬT NGỮ |
| Thuật ngữ |
Tiếng anh |
Tiếng việt |
| (BCM) Low Volt/ Lin comm. line (LX) ERR |
Receive |
Hệ thống kiểm soát thân vỏ/ nhận dòng thấp |
| (BCM) Low Volt/ Lin comm. line (TX) ERR |
Toss |
Hệ thống kiểm soát thân vỏ/ phát dòng thấp |
| {P/U} / = {P/D} Delete = {ESC} |
Page up & Page down |
Lên xuống trang giao diện |
| “ECVC Set to Code Learning” |
1 |
1 |
| “No Linked DB” |
Data base |
Không kết nối với cơ sở dữ liệu |
| 12 SCSV – A |
Shift control Solenoid Valve A |
Van điện từ - A kiểm soát số |
| 2.0 CVVT |
Continously Variable Valve timing |
Van biến thiên liên tục |
| 2.0L |
Name of engine type (tubo charger intercooler) |
động cơ tăng cường xả nhanh làm mát trong |
| 50. USA Communication Abnormal |
Internal ECU ERROR |
Lỗi bên trong ECU |
| 51.LSA Communication Abnormal |
Internal ECU ERROR |
Lỗi bên trong ECU |
| 97. Acceleration MSR CRTC Short (GND) |
MSR = > Measurement |
Mạch đo gia tốc chập |
| A/D |
Analog/ Digital |
Số/ tương tự |
| AAV Mal |
Internal ECU ERROR |
Lỗi bên trong ECU |
| AB |
Airbag |
Túi khí |
| ABD |
German Language of the ABS |
Hệ thống phanh ABS (tiếng Đức) |
| ABS |
Anti – Lock Brake System |
Hệ thống phanh chống bó cứng |
| ABS SRI |
Anti Brake System Service Reminder Indicator |
Đèn báo bảo dưỡng hệ thống phanh ABS |
| AC |
Air Conditioning |
Điều hoà không khí |
| ADD |
Addition |
Cộng/thêm vào |
| ADU |
Air bag Diagnostic Unit |
Hộp điều khiển túi khí |
|
Trước Sau
|